貼席 tiē xí · thiếp tịch Hán Việt: thiếp tịch · Pinyin: tiē xí Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 席 (tịch)Pinyintiē xíHán Việtthiếp tịchCấu tạo貼 + 席 · thiếp + tịch nghĩa thành phần: thiếp + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安卧于席。喻安稳。Tân Hoa Tự Điển 1.安卧于席。喻安稳。