貼平 tiē píng · thiếp bình Hán Việt: thiếp bình · Pinyin: tiē píng Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 平 (bình)Pinyintiē píngHán Việtthiếp bìnhCấu tạo貼 + 平 · thiếp + bình nghĩa thành phần: thiếp + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平伏;平整。Tân Hoa Tự Điển 1.平伏;平整。