貼役

tiē yì thiếp dịch

Hán Việt: thiếp dịch · Pinyin: tiē yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓补足该服役的天数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓补足该服役的天数。