貼心貼肺
thiếp tâm thiếp phế
Hán Việt: thiếp tâm thiếp phế · Pinyin: tiē xīn tiē fèi
Tổng quan
chu đáo và quan tâm | rất gần gũi | thân thiết
Nghĩa
Việt
- Cihui chu đáo và quan tâm | rất gần gũi | thân thiết
Eng
- CC-CEDICT considerate and caring|very close|intimate
- Cihui considerate and caring; very close; intimate