貼戀 tiē liàn · thiếp luyến Hán Việt: thiếp luyến · Pinyin: tiē liàn Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 戀 (luyến)Pinyintiē liànHán Việtthiếp luyếnCấu tạo貼 + 戀 · thiếp + luyến nghĩa thành phần: thiếp + luyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近爱恋。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近爱恋。