貼掛

tiē guà thiếp quải

Hán Việt: thiếp quải · Pinyin: tiē guà

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (quải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张贴悬挂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张贴悬挂。