貼換

tiē huàn thiếp hoán

Hán Việt: thiếp hoán · Pinyin: tiē huàn

Tổng quan

đổi hàng cũ lấy hàng mới: đổi hàng bù tiền

Cấu tạo: (thiếp) + (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi hàng cũ lấy hàng mới: đổi hàng bù tiền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双方兑换时,一方给另一方贴补价值差额。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.双方兑换时,一方给另一方贴补价值差额。

Eng

  • Cihui 貼換 iēhuàn v. trade (sth.) in