貼斷 tiē duàn · thiếp đoạn Hán Việt: thiếp đoạn · Pinyin: tiē duàn Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 斷 (đoạn)Pinyintiē duànHán Việtthiếp đoạnCấu tạo貼 + 斷 · thiếp + đoạn nghĩa thành phần: thiếp + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对于量刑失当而轻判者,加重处罚或罚款以结案。Tân Hoa Tự Điển 1.对于量刑失当而轻判者,加重处罚或罚款以结案。