貼暈

tiē yūn thiếp vựng

Hán Việt: thiếp vựng · Pinyin: tiē yūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (vựng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色靶心。贴﹑晕均指靶心; 指泛现黄色。晕,谓色彩四周凝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色靶心。贴﹑晕均指靶心。 2.指泛现黄色。晕,谓色彩四周凝。