貼服

tiē fú thiếp phục

Hán Việt: thiếp phục · Pinyin: tiē fú

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驯顺;服帖; 平贴,平服; 舒坦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驯顺;服帖。 2.平贴,平服。 3.舒坦。