貼本

tiē běn thiếp bổn

Hán Việt: thiếp bổn · Pinyin: tiē běn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亏本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亏本。

Eng

  • Cihui 貼本 iēběn v.o. lose one's capital/money