貼權 tiē quán · thiếp quyền Hán Việt: thiếp quyền · Pinyin: tiē quán Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 權 (quyền)Pinyintiē quánHán Việtthiếp quyềnCấu tạo貼 + 權 · thiếp + quyền nghĩa thành phần: thiếp + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 某只股票在除权、除息后交易价格低于除权、除息价格叫贴权。