貼正

tiē zhèng thiếp chánh

Hán Việt: thiếp chánh · Pinyin: tiē zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。正巧,刚巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。正巧,刚巧。