貼潤 tiē rùn · thiếp nhuận Hán Việt: thiếp nhuận · Pinyin: tiē rùn Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 潤 (nhuận)Pinyintiē rùnHán Việtthiếp nhuậnCấu tạo貼 + 潤 · thiếp + nhuận nghĩa thành phần: thiếp + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 津贴;贴补。Tân Hoa Tự Điển 1.津贴;贴补。