貼燮

tiē xiè thiếp tiếp

Hán Việt: thiếp tiếp · Pinyin: tiē xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲近怜惜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲近怜惜。