貼狀

tiē zhuàng thiếp trạng

Hán Việt: thiếp trạng · Pinyin: tiē zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被告口述的笔录。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被告口述的笔录。