貼理

tiē lǐ thiếp lí

Hán Việt: thiếp lí · Pinyin: tiē lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合乎情理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.合乎情理。