貼用

tiē yòng thiếp dụng

Hán Việt: thiếp dụng · Pinyin: tiē yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贴补动用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贴补动用。