貼米

tiē mǐ thiếp mễ

Hán Việt: thiếp mễ · Pinyin: tiē mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因米的成色差而以米贴补。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因米的成色差而以米贴补。