貼絨

tiē róng thiếp nhung

Hán Việt: thiếp nhung · Pinyin: tiē róng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工艺美术的一种。以绒布为原料,经剪裁后粘贴在白纸上,制成图画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.工艺美术的一种。以绒布为原料,经剪裁后粘贴在白纸上,制成图画。