貼耳
thiếp nhĩ
Hán Việt: thiếp nhĩ · Pinyin: tiē ěr
Tổng quan
áp tai
Nghĩa
Việt
- Cihui áp tai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贴着耳朵; 垂着耳朵。驯服顺从的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贴着耳朵。 2.垂着耳朵。驯服顺从的样子。
Eng
- Cihui 貼耳 iē'ěr v.o. be ready to listen