貼肉

tiē ròu thiếp nhục

Hán Việt: thiếp nhục · Pinyin: tiē ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧贴肤体; 喻最亲近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧贴肤体。 2.喻最亲近。