貼腳

tiē jiǎo thiếp cước

Hán Việt: thiếp cước · Pinyin: tiē jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代为逃避赋役而以田产伪托他人名下; 贴补漕粮运输费; 方言。谓道路泥泞,泥土黏脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代为逃避赋役而以田产伪托他人名下。 2.贴补漕粮运输费。 3.方言。谓道路泥泞,泥土黏脚。