貼臉 tiē liǎn · thiếp kiểm Hán Việt: thiếp kiểm · Pinyin: tiē liǎn Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 臉 (kiểm)Pinyintiē liǎnHán Việtthiếp kiểmCấu tạo貼 + 臉 · thiếp + kiểm nghĩa thành phần: thiếp + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脸和脸相贴; 钉在门窗框和墙壁接合处的木条或木板。Tân Hoa Tự Điển 1.脸和脸相贴。 2.钉在门窗框和墙壁接合处的木条或木板。