貼膳

tiē shàn thiếp thiện

Hán Việt: thiếp thiện · Pinyin: tiē shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指点心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指点心。