貼補

tiē bǔ thiếp bổ

Hán Việt: thiếp bổ · Pinyin: tiē bǔ

Tổng quan

trợ cấp: trợ giúp/bù vào

Cấu tạo: (thiếp) + (bổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trợ cấp: trợ giúp/bù vào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用钱给以帮助贴补家用|用救济款贴补受灾人家。

Eng

  • Cihui 貼補 iēbǔ v. 1. subsidize; help financially 2. use stored materials or savings to cover daily needs