貼調 tiē diào · thiếp điều Hán Việt: thiếp điều · Pinyin: tiē diào Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 調 (điều)Pinyintiē diàoHán Việtthiếp điềuCấu tạo貼 + 調 · thiếp + điều nghĩa thành phần: thiếp + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹合拍。不走调。Tân Hoa Tự Điển 1.犹合拍。不走调。