貼譜
thiếp phổ
Hán Việt: thiếp phổ · Pinyin: tiē pǔ
Tổng quan
hợp chuẩn mực: hợp thực tế
Nghĩa
Việt
- Cihui hợp chuẩn mực: hợp thực tế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 合乎准则或实际。
- Tân Hoa Tự Điển 1.合乎准则或实际。
Eng
- Cihui 貼譜 iēpǔ v.o. conform to standards/facts (in words/deeds)