貼送

tiē sòng thiếp tống

Hán Việt: thiếp tống · Pinyin: tiē sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严密押送。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严密押送。