貼配 tiē pèi · thiếp phối Hán Việt: thiếp phối · Pinyin: tiē pèi Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 配 (phối)Pinyintiē pèiHán Việtthiếp phốiCấu tạo貼 + 配 · thiếp + phối nghĩa thành phần: thiếp + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓就近服刑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓就近服刑。