貼鈔

tiē chāo thiếp sao

Hán Việt: thiếp sao · Pinyin: tiē chāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贴换钱钞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贴换钱钞。