貼錢貨

tiē qián huò thiếp tiễn hóa

Hán Việt: thiếp tiễn hóa · Pinyin: tiē qián huò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (tiễn) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言赔钱货。旧俗对女孩子的贬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言赔钱货。旧俗对女孩子的贬称。