貼防

tiē fáng thiếp phòng

Hán Việt: thiếp phòng · Pinyin: tiē fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佐助防守; 清绿营兵千把总的副职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佐助防守。 2.清绿营兵千把总的副职。