貼零

tiē líng thiếp linh

Hán Việt: thiếp linh · Pinyin: tiē líng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书法用语。谓"零"字和与之相类似的字的最后一点要点得妥贴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书法用语。谓"零"字和与之相类似的字的最后一点要点得妥贴。