貼雞

tiē jī thiếp kê

Hán Việt: thiếp kê · Pinyin: tiē jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓驯养斗鸡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓驯养斗鸡。