貴上
quý thượng
Hán Việt: quý thượng · Pinyin: guì shàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爱护和尊重君主; 尊贵显要; 贵重; 对仆从称其主人的敬语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.爱护和尊重君主。 2.尊贵显要。 3.贵重。 4.对仆从称其主人的敬语。
Hán Việt: quý thượng · Pinyin: guì shàng