贵业 quý nghiệp Hán Việt: quý nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 贵 (quý) + 业 (nghiệp)Hán Việtquý nghiệpCấu tạo贵 + 业 · quý + nghiệp nghĩa thành phần: quý + nghiệp