貴樂

guì lè quý nhạc

Hán Việt: quý nhạc · Pinyin: guì lè

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓重视音乐教育。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓重视音乐教育。