貴鄉 quý hương Hán Việt: quý hương Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 鄉 (hương)Hán Việtquý hươngCấu tạo貴 + 鄉 · quý + hương nghĩa thành phần: quý + hương Nghĩa EngCihui 貴鄉 uìxiāng f.e. <court.> the country of your birth