貴京

guì jīng quý kinh

Hán Việt: quý kinh · Pinyin: guì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教语。丹田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。丹田。