貴親

guì qīn quý thân

Hán Việt: quý thân · Pinyin: guì qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊贵礼敬亲族; 尊贵的亲长; 谓贵在亲近; 尊称他人的父母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊贵礼敬亲族。 2.尊贵的亲长。 3.谓贵在亲近。 4.尊称他人的父母。