貴介

guì jiè quý giới

Hán Việt: quý giới · Pinyin: guì jiè

Tổng quan

quý giới: tôn quý/đáng kính

Cấu tạo: (quý) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quý giới: tôn quý/đáng kính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊贵,高贵; 指尊贵﹑富贵者; 指兄弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊贵,高贵。 2.指尊贵﹑富贵者。 3.指兄弟。

Eng

  • Cihui 貴介 uìjiè n. <wr.> noble