貴夥 guì huǒ · quý khỏa Hán Việt: quý khỏa · Pinyin: guì huǒ Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 夥 (khỏa)Pinyinguì huǒHán Việtquý khỏaCấu tạo貴 + 夥 · quý + khỏa nghĩa thành phần: quý + khỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用于敬称他人共事的伙伴。Tân Hoa Tự Điển 1.用于敬称他人共事的伙伴。