貴公

guì gōng quý công

Hán Việt: quý công · Pinyin: guì gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 王公贵人; 对居上公贵位者的尊称; 特指三国魏高贵乡公曹髦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.王公贵人。 2.对居上公贵位者的尊称。 3.特指三国魏高贵乡公曹髦。