貴冗 guì rǒng · quý nhũng Hán Việt: quý nhũng · Pinyin: guì rǒng Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 冗 (nhũng)Pinyinguì rǒngHán Việtquý nhũngCấu tạo貴 + 冗 · quý + nhũng nghĩa thành phần: quý + nhũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称人繁忙事多的敬语。Tân Hoa Tự Điển 1.称人繁忙事多的敬语。