貴出

guì chū quý xuất

Hán Việt: quý xuất · Pinyin: guì chū

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贵卖,乘高价时将货物卖出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贵卖,乘高价时将货物卖出。