貴功

guì gōng quý công

Hán Việt: quý công · Pinyin: guì gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有功于国的贵臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有功于国的贵臣。