貴勢
quý thế
Hán Việt: quý thế · Pinyin: guì shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"贵埶"; 谓位高有权势; 指居高位有权势的人; 尊贵者的威势。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贵埶"。 2.谓位高有权势。 3.指居高位有权势的人。 4.尊贵者的威势。
Hán Việt: quý thế · Pinyin: guì shì