貴名 guì míng · quý danh Hán Việt: quý danh · Pinyin: guì míng Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 名 (danh)Pinyinguì míngHán Việtquý danhCấu tạo貴 + 名 · quý + danh nghĩa thành phần: quý + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显贵的声名; 以名为贵; 动问他人名字的敬语。Tân Hoa Tự Điển 1.显贵的声名。 2.以名为贵。 3.动问他人名字的敬语。