貴善 guì shàn · quý thiện Hán Việt: quý thiện · Pinyin: guì shàn Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 善 (thiện)Pinyinguì shànHán Việtquý thiệnCấu tạo貴 + 善 · quý + thiện nghĩa thành phần: quý + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指价钱高﹑质量好的货物。Tân Hoa Tự Điển 1.指价钱高﹑质量好的货物。